khắc kỉ
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự kiềm chế, tự rèn luyện bản thân: "khắc kỉ" chỉ hành động tự kiểm soát, hạn chế những ham muốn, dục vọng, hoặc những hành vi buông thả của bản thân để đạt được mục tiêu cao hơn hoặc sống theo một nguyên tắc đạo đức nhất định.
- Chịu đựng gian khổ, tự rèn luyện ý chí: "khắc kỉ" cũng mang nghĩa chấp nhận khó khăn, thiếu thốn để rèn luyện tinh thần và thể chất, hướng tới sự hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người tu hành phải biết khắc kỉ để đạt được giác ngộ. (Người tu hành cần tự kiềm chế bản thân để đạt sự giác ngộ.)
- Anh ấy khắc kỉ rèn luyện sức khỏe mỗi ngày, không ăn uống vô độ. (Anh ấy tự rèn luyện, kiểm soát bản thân, không ăn uống quá độ.)
- Việc khắc kỉ giúp con người tránh xa những cám dỗ tầm thường. (Hành động tự kiềm chế giúp con người tránh xa cám dỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủ nghĩa khắc kỉ": một trường phái triết học Hy Lạp cổ đại (stoïcisme) đề cao việc sống theo lý trí, kiềm chế cảm xúc và chấp nhận số phận.
- Chủ nghĩa khắc kỉ dạy con người làm chủ bản thân trước nghịch cảnh. (Triết lý này hướng dẫn con người tự kiểm soát khi gặp khó khăn.)
"khắc kỉ tu thân": tự rèn luyện và sửa mình để trở nên tốt hơn.
- Ông bà ta thường nói “khắc kỉ tu thân” là nền tảng của đạo đức. (Tự kiềm chế và sửa mình là cơ sở của đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Khắc (động từ): chạm, khắc, ghi nhớ; hoặc cấp bách, gay gắt.
- Khắc cốt ghi tâm. (Ghi nhớ sâu sắc trong lòng.)
Kỉ (danh từ): kỷ luật, quy tắc, hoặc thời kỳ.
- Kỉ luật là sức mạnh của tập thể. (Quy tắc là sức mạnh của tập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Tự kiềm chế: tự ngăn bản thân làm điều gì đó.
- Tiết dục: hạn chế ham muốn (thường về thể xác).
- Nhẫn nhục: chịu đựng, kiên nhẫn trước khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Khắc kỉ phục lễ: kiềm chế bản thân để tuân theo lễ nghĩa, quy tắc xã hội (xuất phát từ Nho giáo).
- Người quân tử luôn khắc kỉ phục lễ. (Người có đức hạnh luôn tự kiềm chế để tuân thủ lễ nghĩa.)